Livescore

Livescore tỷ số bóng đá trực tiếp

CAF
4-1
90+1CAF WNC
5 - 23-1.382.10-1/45 1/20.550.35
COL
1-
4 - 70.600.9801 3/41.300.83
COTI
-
1 - 3
ECU
-
3 - 20.950.95+1/22 1/40.850.85
BRA
vs
-0.980.95-2 1/43 1/40.830.85
BNY
vs
-0.900.95-2 1/23 3/40.900.85
ARG
vs
-0.850.90+1/42 1/40.950.90
B W
vs
05:00B W Cup
-0.880.98-1 1/230.930.83
BRA
vs
-0.801.03-1/421.000.78
BRA
vs
-1.000.75-1/220.801.05
BRA
vs
-0.930.88-1/42 1/40.880.93
URU
vs
-1.051.00-1/42 1/40.750.80
BRA
vs
05:30BRA SPC
[BRA SPB-14]Gremio Prudente
-0.951.00-3/42 1/40.850.80
CHI
vs
-0.850.95-1/42 3/40.950.85
ARG
vs
-0.830.98-3/420.980.83
CHI
vs
-0.780.9002 1/41.030.90
CNCF
vs
-0.830.85+1 1/22 3/40.980.95
PAR
vs
-0.980.88-3/420.830.93
BRA
vs
-0.800.80-3/42 1/41.001.00
BRA
vs
06:00BRA D3
-0.780.83+1/421.030.98
BRA
vs
-0.900.93-1/22 1/20.900.88
ECU
vs
-1.000.95-1/420.800.85
COL
vs
07:30COL D2
-1.000.83+1/420.800.98
BRA
vs
08:30BRA LNA
-0.781.03-1/42 1/21.030.78
CNCF
vs
-1.031.00+130.780.80
NIC
vs
09:00NIC D1
-0.850.95-1/230.950.85
Kết quả bóng đá mới nhất
ICE
-
02:15ICE PR
4 - 00.98-10.83
ECU
-2
02:00ECU D1
13 - 36.802 1/20.09
BOL
2-1
2 - 4-10.98-1/20.83
BNY
1-1
4 - 4110.88-10.93
Pen [3-4]
BLN
3-2
3 - 5120.83-1/40.98
Colu
1-
5 - 10.80-11.00
BNY
2-1
2 - 42-0.83-2 1/40.98
ROM
1-1
01:30ROM D1
5 - 4-10.78+1/41.03
BUL
3-2
01:15BUL D1
17 - 5110.404.7504 1/21.850.14
 GiảiGiờ ChủTỷ sốKháchC/H-TSố liệu
CAF WNC90+1
5 - 2
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.38 2.10
-1/4 5 1/2
0.55 0.35
COL D265Red match
1 [A-4] Envigado FC
4 - 7
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.60 0.98
0 1 3/4
1.30 0.83
COTIF53Red match
1 - 3
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ECU D128Red match
3 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/2 2 1/4
0.85 0.85
BRA SPWL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-2 1/4 3 1/4
0.83 0.85
BNY05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-2 1/2 3 3/4
0.90 0.85
ARG RESL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/4 2 1/4
0.95 0.90
B W Cup05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1 1/2 3
0.93 0.83
BRA D205:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
-1/4 2
1.00 0.78
BRA D205:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.75
-1/2 2
0.80 1.05
BRA D205:30
[12] CRB AL
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1/4 2 1/4
0.88 0.93
URU D205:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 1.00
-1/4 2 1/4
0.75 0.80
BRA SPC05:30
[BRA SPB-14] Gremio Prudente
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-3/4 2 1/4
0.85 0.80
CHI D206:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/4 2 3/4
0.95 0.85
ARG D206:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-3/4 2
0.98 0.83
CHI D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
0 2 1/4
1.03 0.90
CNCF U20Q06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+1 1/2 2 3/4
0.98 0.95
PAR D206:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-3/4 2
0.83 0.93
BRA D306:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-3/4 2 1/4
1.00 1.00
BRA D306:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 2
1.03 0.98
BRA SM06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1/2 2 1/2
0.90 0.88
ECU D107:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/4 2
0.80 0.85
COL D207:30
[A-15] Atletico FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
+1/4 2
0.80 0.98
BRA LNA08:30
[A-6] Tauro FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
-1/4 2 1/2
1.03 0.78
CNCF U20Q09:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
+1 3
0.78 0.80
NIC D109:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/2 3
0.95 0.85

Kết quả bóng đá mới nhất

ICE PR02:15 FT
2 [10] KA Akureyri
4 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98
-1
0.83
ECU D102:00 FT
1 [13] Mushuc Runa
13 - 3
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
6.80
2 1/2
0.09
BOL D102:00 FT
2 - 4
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98
-1/2
0.83
BNY02:00 FT
4 - 4
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88
-1
0.93
Pen [3-4]
BLN U1902:00 FT
3 - 5
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83
-1/4
0.98
Columbia W L02:00 FT
5 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80
-1
1.00
BNY02:00 FT
2 - 4
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83
-2 1/4
0.98
ROM D101:30 FT
5 [12] FC Botosani
5 - 4
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78
+1/4
1.03
BUL D101:15 FT
17 - 5
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.40 4.75
0 4 1/2
1.85 0.14

Bongdanet cập nhật livescore (tỷ số trực tiếp) theo phút cho các giải NHA, La Liga, Serie A, C1 và V-League — lọc theo trận đang diễn ra hoặc theo giải.

Livescore Bongdanet cập nhật tỷ số trực tiếp theo từng phút: thời gian thi đấu, bàn thắng, thẻ và diễn biến chính. Bạn có thể chuyển sang kết quả bóng đá, lịch thi đấu hoặc kèo bóng đá để xem đầy đủ hơn.

Livescore | Bongdanet

Bạn cần thông tin về livescore? Bongdanet gom livescore, KQBD, kèo và nhận định để tra cứu livescore trên một giao diện tiếng Việt.

Quy trình gợi ý cho livescore: mở livescore khi trận đang diễn ra → xem kết quả sau FT → đọc nhận định trước trận kế → kiểm tra kèo nếu cần.

Quay lại trang chủ Bongdanet hoặc lịch thi đấu để xem toàn bộ giải trong ngày.

Livescore cập nhật bàn thắng, thẻ và thời gian thi đấu theo phút.

Dù bạn theo dõi livescore cho giải trí hay phân tích kèo, hãy kết hợp nhiều mục trên Bongdanet — livescore, KQBD, BXH và nhận định — để có bức tranh đầy đủ trước mỗi trận.

Hỏi đáp: Livescore

Tại sao chọn Bongdanet cho livescore? Giao diện tiếng Việt, liên kết nội bộ rõ, dữ liệu đa giải.

Kèo và KQBD có khớp nhau? Nên đối chiếu cùng thời điểm; kèo có thể biến động sát giờ đá.

Mobile có ổn? Bảng tỷ số được tối ưu cho màn hình nhỏ.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593